KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam

Chủ nhật
15/01/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tiền Giang
TG-C1
56
719
9103
4868
4294
2197
50665
62334
99049
22747
56982
84820
13635
32679
32954
13430
10169
623494
Kiên Giang
1K3
80
482
1746
0466
5869
1904
30076
88832
81832
00454
48264
33688
77145
38086
87725
52814
27423
515546
Đà Lạt
ĐL1K3
70
565
2061
8082
2308
0922
58423
55669
15320
10121
08832
80998
46706
06907
15254
62365
40461
356396
Thứ bảy
14/01/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
1B7
65
427
9843
8402
3977
1317
38120
48914
12464
25770
99919
28188
93355
94268
11865
45596
82970
105565
Long An
1K2
71
051
6049
4473
5174
4483
34571
77664
13152
09080
52117
67752
57141
45649
75466
47121
12324
745825
Bình Phước
1K2-N23
19
184
0635
9590
6934
4829
37045
30179
24546
34041
97620
46247
08756
83688
12998
40945
78794
392380
Hậu Giang
K2T1
93
702
9362
0171
5834
4360
04429
55437
23907
89171
01266
74270
94652
97253
26916
81396
51249
475709
Thứ sáu
13/01/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Vĩnh Long
44VL02
22
814
9429
2796
0412
1824
55968
53846
67624
44994
33290
03800
13892
59036
66767
62239
90592
951703
Bình Dương
01K02
58
184
3775
4556
8178
1821
38643
43910
14177
24681
69758
59053
73026
79201
91384
91674
86987
530836
Trà Vinh
32TV02
03
205
4995
7015
3920
1005
10513
26297
74068
30005
14481
38077
19027
17197
76926
71145
64554
399953
Thứ năm
12/01/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Tây Ninh
1K2
51
760
0202
6070
0098
9640
35379
30511
63235
30209
27751
56813
82264
75473
86230
19588
69296
426832
An Giang
AG-1K2
85
283
7321
7623
5384
2952
41130
01341
26461
23426
43461
50444
17330
04515
34506
61981
83359
470279
Bình Thuận
1K2
28
613
5561
6223
9139
7542
16653
36658
10915
42323
90692
16532
44968
22092
49391
75433
70289
883853
Thứ tư
11/01/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Đồng Nai
1K2
29
909
2864
0032
8396
4912
52168
61409
63564
83826
16376
78596
63021
99636
37343
56605
70130
553182
Cần Thơ
K2T1
22
282
3080
9205
5717
6253
40718
43431
76361
66430
21401
33022
60115
63171
90951
70858
35704
488615
Sóc Trăng
K2T1
22
645
1039
4733
4589
1758
34404
28623
57654
86322
85751
38103
06552
78423
92282
77006
60167
761195
Thứ ba
10/01/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
Bến Tre
K02-T01
27
387
9093
2536
7257
3097
66146
41939
99724
41577
15499
16073
64927
08277
16083
56422
64246
409362
Vũng Tàu
1B
48
626
5027
7968
9860
0376
93217
72750
60138
89205
28973
63780
77437
02246
43830
37138
59176
686404
Bạc Liêu
T1-K2
07
215
7434
0142
1830
6478
32600
94798
01886
81402
18490
59247
02387
50121
66796
76707
27884
978673
Thứ hai
09/01/2023
Giải tám
Giải bảy
Giải sáu
Giải năm
Giải tư
Giải ba
Giải nhì
Giải nhất
Giải Đặc Biệt
TP. HCM
1B2
03
787
8026
5971
2521
4066
47653
09931
12722
05665
11810
22318
46883
08815
71714
64131
71905
830434
Đồng Tháp
N02
06
554
2873
0838
0645
7876
42059
17872
79841
09259
18243
69356
79362
75745
02835
09874
29371
123923
Cà Mau
23-T01K2
14
714
7191
6177
6937
3061
61721
40207
92328
21886
13442
47810
77614
96605
08874
96499
37015
257201